Có 5 kết quả:

duổigiuỗiruổiruỗiđuổi
Âm Nôm: duổi, giuỗi, ruổi, ruỗi, đuổi
Unicode: U+281B7
Tổng nét: 21
Bộ: túc 足 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丨丨丶ノ一丶ノ一一丨一一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/5

duổi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dong duổi

giuỗi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giuỗi (xem ruỗi)

ruổi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rong ruổi

ruỗi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ruỗi tay

đuổi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đánh đuổi; theo đuổi; xua đuổi