Có 1 kết quả:

gượm
Âm Nôm: gượm
Unicode: U+281D3
Tổng nét: 22
Bộ: túc 足 (+15 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丨ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶丨フ一丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

gượm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hãy gượm, gượm đã