Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tiên
Unicode: U+281F4
Tổng nét: 25
Bộ: túc 足 (+18 nét)
Hình thái: ⿰⿱⿻𦥑
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノ丨一一ノ丨フノ丶一フ一一一ノ丶フフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2