Có 1 kết quả:

loạng
Âm Nôm: loạng
Tổng nét: 29
Bộ: túc 足 (+22 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丶一一一丨フ一フフ丶丶丶丶フフ丶丶丶丶フ一フ
Unicode: U+2820A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

loạng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

loạng choạng