Có 1 kết quả:

mình
Âm Nôm: mình
Unicode: U+28253
Tổng nét: 14
Bộ: thân 身 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一一ノノ丶一丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

mình

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thân mình