Có 1 kết quả:

cộ
Âm Nôm: cộ
Unicode: U+28344
Tổng nét: 15
Bộ: xa 車 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ一一一丨丨フ一一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

cộ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ghe cộ, xe cộ