Có 1 kết quả:

sau
Âm Nôm: sau
Unicode: U+28366
Tổng nét: 16
Bộ: xa 車 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ一一一丨丶ノ一丨ノ丶フノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sau

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trước sau, sau cùng, sau này