Có 1 kết quả:

trước
Âm Nôm: trước
Tổng nét: 18
Bộ: xa 車 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一ノフ丶丨フ一一丨フ一一一丨
Unicode: U+283A0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

trước

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trước sau