Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+28410
Tổng nét: 11
Bộ: tân 辛 (+4 nét)
Nét bút: 丶一丶ノ一丶ノ一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp