Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+2842A
Tổng nét: 17
Bộ: tân 辛 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丶ノ一一ノフ一フ丶一フ一フ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp