Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: thai
Unicode: U+28439
Tổng nét: 19
Bộ: tân 辛 (+12 nét)
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: フ丶丨フ一丶一丶ノ一一丨ノフ丶丶ノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể