Có 1 kết quả:

nồng
Âm Nôm: nồng
Unicode: U+2843A
Tổng nét: 20
Bộ: tân 辛 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丶ノ一一丨丨フ一丨丨一一ノ一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nồng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nồng nàn