Có 2 kết quả:

mươimười
Âm Nôm: mươi, mười
Unicode: U+2846E
Tổng nét: 7
Bộ: sước 辵 (+4 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: ノ丨一丨丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

mươi

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hai mươi

mười

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

số mười