Có 1 kết quả:

đem
Âm Nôm: đem
Unicode: U+2847B
Tổng nét: 7
Bộ: sước 辵 (+4 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 丶フノフ丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

đem

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đem đi, đem cho; đem lòng