Có 2 kết quả:

mươimười
Âm Nôm: mươi, mười
Unicode: U+28492
Tổng nét: 8
Bộ: sước 辵 (+5 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 一フノ一丨丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

mươi

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hai mươi

mười

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

số mười