Có 1 kết quả:

bạch
Âm Nôm: bạch
Unicode: U+284B9
Tổng nét: 9
Bộ: sước 辵 (+6 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 一ノ丨フ一一丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

bạch

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lạch bạch