Có 1 kết quả:

lạ
Âm Nôm: lạ
Unicode: U+284D0
Tổng nét: 10
Bộ: sước 辵 (+7 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 丨フ一ノ丨フ一丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

lạ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lạ lùng, lạ kì, lạ mặt