Có 1 kết quả:

ngót
Âm Nôm: ngót
Unicode: U+284E2
Tổng nét: 10
Bộ: sước 辵 (+7 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノノ一丨丶フ丶一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ngót

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngót một thế kỷ, ngót ngoét