Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tị
Unicode: U+284F6
Tổng nét: 15
Bộ: sước 辵 (+8 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: ノノノ丨一ノ丶フ一一一丶ノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể