Có 2 kết quả:

chơichới
Âm Nôm: chơi, chới
Unicode: U+28508
Tổng nét: 11
Bộ: sước 辵 (+8 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: ノ一一丨フ丨丨丨丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

chơi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chơi bời, chơi xuân; chơi vơi

chới

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chới với