Có 2 kết quả:

lalạ
Âm Nôm: la, lạ
Unicode: U+2850D
Tổng nét: 11
Bộ: sước 辵 (+8 nét)
Nét bút: 丨フ丨丨一一丨フ丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

la

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dò la: tuần la

lạ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lạ lùng, lạ đời, lạ mặt, kỳ lạ, khác lạ