Có 3 kết quả:

chởgiãtrở
Âm Nôm: chở, giã, trở
Unicode: U+2853E
Tổng nét: 11
Bộ: sước 辵 (+8 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 一丨一ノ丨フ一一丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

chở

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chuyên chở, chở hàng

giã

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giã gạo

trở

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

trở về