Có 1 kết quả:

chục
Âm Nôm: chục
Unicode: U+2853F
Tổng nét: 12
Bộ: sước 辵 (+9 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 一ノフノノノ丶一丨丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

chục

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

một chục