Có 2 kết quả:

sangxang
Âm Nôm: sang, xang
Unicode: U+28585
Tổng nét: 11
Bộ: sước 辵 (+8 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 丶フ一一フ丶フ丨丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

sang

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đi sang

xang

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

xang ra (gắng sức)