Có 1 kết quả:

địt
Âm Nôm: địt
Unicode: U+285F5
Tổng nét: 16
Bộ: sước 辵 (+13 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: ノ一一フ一丨一丶ノ一一一丨丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

địt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

địt (tiếng tục chỉ giao cấu nam nữ); đánh địt (đánh rắm)