Có 1 kết quả:

lạnh
Âm Nôm: lạnh
Unicode: U+285FA
Tổng nét: 16
Bộ: sước 辵 (+13 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 一丶フ丨丶一ノ丶ノ丶丶フ丶丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

lạnh

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lạnh lẽo