Có 2 kết quả:

giunđuổi
Âm Nôm: giun, đuổi
Unicode: U+28617
Tổng nét: 17
Bộ: sước 辵 (+14 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 丨丨丶ノ一丶ノ一一丨一一丨丶丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

giun

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giun giủi

đuổi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đánh đuổi; theo đuổi; xua đuổi