Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: thiên
Unicode: U+28658
Tổng nét: 21
Bộ: sước 辵 (+18 nét)
Hình thái: ⿺⿱⿲𪜁
Nét bút: 丨フ一一丨フ一一丨フ一一一ノ丶丶フ丶丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể