Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tao
Unicode: U+28660
Tổng nét: 23
Bộ: sước 辵 (+20 nét)
Hình thái: ⿺𣍘
Nét bút: 一丨フ一一丨ノ丶一丨フ一一丨ノ丶丨フ一一丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể