Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: ái
Unicode: U+28664
Tổng nét: 24
Bộ: sước 辵 (+21 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 一丶フ丨丶一ノ丶ノ丶丶ノ丶フ丶フ丶丶ノフ丶丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể