Có 1 kết quả:

xoảng
Âm Nôm: xoảng
Unicode: U+28665
Tổng nét: 24
Bộ: sước 辵 (+21 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 一一一ノ丶丨フ一一丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

xoảng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kêu loảng xoảng