Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 11
Bộ: ấp 邑 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨一丨フ一一一ノ丶フ丨
Thương Hiệt: YCNL (卜金弓中)
Unicode: U+28713
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: zing1