Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tuất
Unicode: U+28727
Tổng nét: 11
Bộ: ấp 邑 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ丨丨一一一フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể