Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: lân, láng, lăn, trăn
Unicode: U+28781
Tổng nét: 19
Bộ: ấp 邑 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨丨フ一フ丨一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể