Có 1 kết quả:

xoàng
Âm Nôm: xoàng
Unicode: U+28835
Tổng nét: 13
Bộ: dậu 酉 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フノフ一一丨丶ノ一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

xoàng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rượu đã xoàng xoàng, xuềnh xoàng