Có 1 kết quả:

choáng
Âm Nôm: choáng
Unicode: U+28848
Tổng nét: 14
Bộ: dậu 酉 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フノフ一一フ丨一ノ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

choáng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chếnh choáng, choáng váng, choáng ngợp