Có 2 kết quả:

biệtmiệt
Âm Nôm: biệt, miệt
Unicode: U+2884A
Tổng nét: 14
Bộ: dậu 酉 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フノフ一一丨フ一フノ丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

biệt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

biệt tăm; biền biệt

miệt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

miền miệt, mài miệt