Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tao
Unicode: U+288F9
Tổng nét: 23
Bộ: dậu 酉 (+16 nét)
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: 一丨フ一一丨ノ丶一丨フ一一丨ノ丶一丨フノフ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1