Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: huân
Unicode: U+28901
Tổng nét: 24
Bộ: dậu 酉 (+17 nét)
Nét bút: 一丨フノフ一一フ丨ノ丨フ丨丶ノ一丶ノノ丶丶ノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1