Có 1 kết quả:

nhẽ
Âm Nôm: nhẽ
Unicode: U+2893B
Tổng nét: 25
Bộ: lý 里 (+18 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一ノ丶丨フ丨ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶一一丨一丨フ一一丨一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Dị thể 1

1/1

nhẽ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhẽ ra