Có 2 kết quả:

phậpphặp
Âm Nôm: phập, phặp
Unicode: U+28967
Tổng nét: 12
Bộ: kim 金 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノ丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

phập

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đâm phầm phập

phặp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phặp (âm khác của phập): phầm phập