Có 1 kết quả:

xớt
Âm Nôm: xớt
Tổng nét: 15
Bộ: kim 金 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一丨一丶フノフ
Thương Hiệt: CGBN (金土月弓)
Unicode: U+289E3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: hok3

1/1

xớt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngọt xớt