Có 1 kết quả:

quất
Âm Nôm: quất
Unicode: U+289F1
Tổng nét: 16
Bộ: kim 金 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一フ一ノフ丨丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

quất

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quất (kiếm mũi cong)