Có 2 kết quả:

cuốccúc
Âm Nôm: cuốc, cúc
Unicode: U+28A20
Tổng nét: 16
Bộ: kim 金 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノフ丶ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

cuốc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái cuốc

cúc

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)