Có 2 kết quả:

chẻchế
Âm Nôm: chẻ, chế
Unicode: U+28A2A
Tổng nét: 16
Bộ: kim 金 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノ一一丨フ丨丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

chẻ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

chế

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chống chế; chế độ; chế ngự