Có 2 kết quả:

nhụtnút
Âm Nôm: nhụt, nút
Unicode: U+28A37
Tổng nét: 17
Bộ: kim 金 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丶丶フノ丶一ノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

nhụt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhụt chí

nút

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đóng nút, thắt nút