Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 17
Bộ: kim 金 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一フノフ丶丨フ丨丨一
Thương Hiệt: CNST (金弓尸廿)
Unicode: U+28A59
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: jing4