Có 1 kết quả:

chũm
Âm Nôm: chũm
Unicode: U+28AC7
Tổng nét: 18
Bộ: kim 金 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノフ一一丶ノ一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

chũm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chũm cau, chũm nón; chũm choẹ