Có 1 kết quả:

sắt
Âm Nôm: sắt
Unicode: U+28ACA
Tổng nét: 18
Bộ: kim 金 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一丨フ丨丨一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sắt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sắt thép