Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: sỏng
Unicode: U+28B03
Tổng nét: 19
Bộ: kim 金 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丶丶フノフフ丶丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể